Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "động vật" (1)

động vật
phát
Tiếng Anh Danh từanimal
Từ vựng của tôi
yêu động vật
i like animals

swap_horiz Từ liên quan "động vật" (3)

động vật có vú
phát
Tiếng Anh Danh từmammalian
Từ vựng của tôi
Con người là động vật có vú.
Humans are mammals.
động vật hoang dã
phát
Tiếng Anh Danh từwildlife
Từ vựng của tôi
Công viên có nhiều động vật hoang dã.
The park has many wild animals.
khu cứu hộ động vật bán hoang dã
Tiếng Anh Cụm từsemi-wild animal rescue area
Từ vựng của tôi
Khu cứu hộ động vật bán hoang dã là một hạng mục mới của dự án.
The semi-wild animal rescue area is a new item of the project.

format_quote Cụm từ "động vật" (8)

yêu động vật
i like animals
cá heo thuộc dòng động vật có vú
Dolphins are a type of mammal
cá voi là loại động vật cần được bảo vệ
Whales are animals that should be protected
Con người là động vật có vú.
Humans are mammals.
Động vật hoang dã
wild animals
Công viên có nhiều động vật hoang dã.
The park has many wild animals.
Việc buôn bán động vật hoang dã là hoàn toàn bất hợp pháp.
Wildlife trafficking is completely illegal.
Khu cứu hộ động vật bán hoang dã là một hạng mục mới của dự án.
The semi-wild animal rescue area is a new item of the project.